tẩu mã

Học thuật
Thân thiện
tẩu mã

Một diễn viên tuồng hát bài tẩu mã trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu hát linh hoạt, thường dùng để kết thúc một bản ca Huế: "Tẩu mã" một điệu hát nhịp điệu nhanh linh hoạt, thường được hátphần cuối của một bài ca Huế.
    • Lối hát tuồngtả cảnh vừa cưỡi ngựa vừa hát: Trong nghệ thuật tuồng, "tẩu mã" chỉ một lối hát đặc biệt, diễn tả nhân vật đang trên lưng ngựa, vừa đi vừa hát.
    • Chứng bệnh cam ăn lan rất nhanhhàm răng trẻ em: Trong y học cổ truyền, "tẩu mã" dùng để mô tả một chứng bệnh nặng (thuộc nhóm bệnh cam) phá hủy miệng hàm của trẻ nhỏ một cách nhanh chóng.
    • Kiểu kiến trúc gác lối đi thông từ gác trong ra gác ngoài: Trong kiến trúc cổ, "tẩu mã" chỉ một kiểu thiết kế gác hành lang hoặc lối đi thông nhau.
  2. Tính từ (dùng trong y học):

    • Lan nhanh, tiến triển rất nhanh (như ngựa phi): "Tẩu mã" được dùng như một tính từ để mô tả đặc tính tiến triển cực kỳ nhanh chóng của một số chứng bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bài ca kết thúc bằng một khúc tẩu mã sôi nổi. (Bài ca kết thúc bằng một khúc tẩu mã sôi nổi.)
    • Ông ấy nổi tiếng với vai diễn hát tẩu mã trên sân khấu tuồng. (Ông ấy nổi tiếng với vai diễn hát tẩu mã trên sân khấu tuồng.)
    • Đứa trẻ bị cam tẩu mã, cần được chữa trị gấp. (Đứa trẻ bị cam tẩu mã, cần được chữa trị gấp.)
    • Ngôi nhà cổ này được thiết kế với gác tẩu mã rất độc đáo. (Ngôi nhà cổ này được thiết kế với gác tẩu mã rất độc đáo.)
  • Tính từ:

    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng lao phổi tẩu mã. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng lao phổi tẩu mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cam tẩu mã": Tên gọi đầy đủ của một chứng bệnh nhi khoa trong y học cổ truyền, mô tả tình trạng hoại tử lan nhanhvùng miệng.
  • "Lao tẩu mã" hoặc "Lao phổi tẩu mã": Cụm từ dùng trong y học để chỉ thể lao phổi tiến triển rất nhanh ác tính.
Biến thể từ gần giống
  • Tẩu (động từ): Đi, chạy, di chuyển.
  • (danh từ): Ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Phi (nghĩa gốc: ngựa phi): Có thể dùng để so sánh với tính chất "nhanh như ngựa phi" trong nghĩa tính từ của "tẩu mã".
  • Lan nhanh (đối với nghĩa tính từ trong y học): Mô tả tốc độ phát triển của bệnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tẩu mã" ngày nay chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn hóa cổ truyền như nghệ thuật tuồng, ca Huế, y học cổ truyền kiến trúc cổ. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, từ này ít khi được sử dụng.
tẩu mã

Một diễn viên tuồng hát bài tẩu mã trên sân khấu.

  1. dt. 1. Điệu hát linh hoạt, kết thúc bản ca Huế. 2. Lối hát tuồng như thể vừa đi ngựa vừa hát: hát bài tẩu mã. 3. Chứng cam ăn hàm răng trẻ con rất nhanh: cam tẩu mã. 4. Kiểu gác đường thông từ gác này ra gác ngoài: Nhà gác tẩu mã.