tẩu mã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu hát linh hoạt, thường dùng để kết thúc một bản ca Huế: "Tẩu mã" là một điệu hát có nhịp điệu nhanh và linh hoạt, thường được hát ở phần cuối của một bài ca Huế.
- Lối hát tuồng mô tả cảnh vừa cưỡi ngựa vừa hát: Trong nghệ thuật tuồng, "tẩu mã" chỉ một lối hát đặc biệt, diễn tả nhân vật đang trên lưng ngựa, vừa đi vừa hát.
- Chứng bệnh cam ăn lan rất nhanh ở hàm răng trẻ em: Trong y học cổ truyền, "tẩu mã" dùng để mô tả một chứng bệnh nặng (thuộc nhóm bệnh cam) phá hủy mô ở miệng và hàm của trẻ nhỏ một cách nhanh chóng.
- Kiểu kiến trúc gác có lối đi thông từ gác trong ra gác ngoài: Trong kiến trúc cổ, "tẩu mã" chỉ một kiểu thiết kế gác có hành lang hoặc lối đi thông nhau.
Tính từ (dùng trong y học):
- Lan nhanh, tiến triển rất nhanh (như ngựa phi): "Tẩu mã" được dùng như một tính từ để mô tả đặc tính tiến triển cực kỳ nhanh chóng của một số chứng bệnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bài ca kết thúc bằng một khúc tẩu mã sôi nổi. (Bài ca kết thúc bằng một khúc tẩu mã sôi nổi.)
- Ông ấy nổi tiếng với vai diễn hát tẩu mã trên sân khấu tuồng. (Ông ấy nổi tiếng với vai diễn hát tẩu mã trên sân khấu tuồng.)
- Đứa trẻ bị cam tẩu mã, cần được chữa trị gấp. (Đứa trẻ bị cam tẩu mã, cần được chữa trị gấp.)
- Ngôi nhà cổ này được thiết kế với gác tẩu mã rất độc đáo. (Ngôi nhà cổ này được thiết kế với gác tẩu mã rất độc đáo.)
Tính từ:
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng lao phổi tẩu mã. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng lao phổi tẩu mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cam tẩu mã": Tên gọi đầy đủ của một chứng bệnh nhi khoa trong y học cổ truyền, mô tả tình trạng hoại tử lan nhanh ở vùng miệng.
- "Lao tẩu mã" hoặc "Lao phổi tẩu mã": Cụm từ dùng trong y học để chỉ thể lao phổi tiến triển rất nhanh và ác tính.
Biến thể và từ gần giống
- Tẩu (động từ): Đi, chạy, di chuyển.
- Mã (danh từ): Ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Phi mã (nghĩa gốc: ngựa phi): Có thể dùng để so sánh với tính chất "nhanh như ngựa phi" trong nghĩa tính từ của "tẩu mã".
- Lan nhanh (đối với nghĩa tính từ trong y học): Mô tả tốc độ phát triển của bệnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tẩu mã" ngày nay chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn hóa cổ truyền như nghệ thuật tuồng, ca Huế, y học cổ truyền và kiến trúc cổ. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, từ này ít khi được sử dụng.
- dt. 1. Điệu hát linh hoạt, kết thúc bản ca Huế. 2. Lối hát tuồng như thể vừa đi ngựa vừa hát: hát bài tẩu mã. 3. Chứng cam ăn hàm răng trẻ con rất nhanh: cam tẩu mã. 4. Kiểu gác có đường thông từ gác này ra gác ngoài: Nhà có gác tẩu mã.